Home Sản phẩm thuốc Cardioton – Hỗ trợ điều trị thiểu năng tuần hoàn

Cardioton – Hỗ trợ điều trị thiểu năng tuần hoàn

(1 đánh giá của khách hàng)

240.000

Thương hiệu:

Mô tả

1, Thuốc Cardioton là thuốc gì?

Công dụng chính: Cardioton là một thực phẩm bổ sung có chứa thành phần chính là Ubidecarenone và Vitamin E.

  • Ubidecarenone giúp duy trì chức năng tim, cải thiện các tình trạng suy giảm chức năng tim, điều trị trong các bệnh lý về tim mạch.
  • Ubidecarenone, còn được gọi là coenzyme Q10, thuốc được sử dụng bổ sung coenzyme trên các bệnh nhân thiếu hụt coenzyme Q10 nội sinh.
  • Vitamin E trong thuốc là một chất chống oxy hóa, có khả năng ngăn ngừa sự lão hóa của các tế bào, ngăn ngừa tạo thành các sản phẩm độc hại cho cơ thể của quá trình oxy hóa.

Nhà sản xuất: Sản xuất tại Australia bởi Lipa Pharmaceutical Ltd đặt trụ sở tại 21 Reaghs Farm Rd, Minto NSW 2566, Australia.

Thành phần: Mỗi viên nang mềm có chứa:

  • Ubidecarenone (Coenzym Q10) có hàm lượng 30 mg
  • Vitamin E (D-alpha-Tocopherol) có hàm lượng 6,71 mg
  • Tá dược vừa đủ bao gồm: Glycecol, Lecithin, Dầu đậu nành, Sáp ong vàng), Rice bran oil, Titan dioxide, Gelatin, Dầu thực vật hydro hóa, nước tinh khiết.

Số đăng ký: VN 16226 13

Dạng bào chế: Viên nang mềm.

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nang mềm.

Thuốc Cardioton
Thuốc Cardioton

2, Công dụng của Cardioton

  • Cải thiện chức năng tim mạch cho các bệnh nhân: suy tim, đau thắt ngực, suy tim sung huyết, thiếu máu cục bộ, suy tuần hoàn…
  • Bổ sung năng lượng cho các cơ có nhu cầu trao đổi chất cao như cơ tim.
  • Bổ sung coenzyme Q10 ở các bệnh nhân thiếu hụt coenzyme Q10 tự sản xuất trong ty thể, bệnh này gây ra hội chứng mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng hoạt động thể chất, đặc biệt là ở người già.
  • Hỗ trợ điều trị tăng huyết áp và tăng lipid máu.
  • Phòng và hỗ trợ điều trị xơ vữa động mạch.
  • Cung cấp vitamin E giúp da mịn màng, tươi trẻ, hạn chế nếp nhăn, ngăn ngừa lão hóa các tế bào da. Dự phòng và điều trị thiếu vitamin E.

3, Chỉ định của Cardioton

  • Các bệnh nhân có nguy cơ hoặc điều trị các bệnh tim mạch: suy tim, đau thắt ngực, suy tim sung huyết, thiếu máu cục bộ, suy tuần hoàn…
  • Điều trị bệnh thiếu hụt coenzyme Q10 tự sản xuất trong cơ thể.
  • Hỗ trợ điều trị tăng huyết áp và tăng lipid máu.
  • Dự phòng và hỗ trợ điều trị xơ vữa động mạch.
  • Điều trị và dự phòng bệnh thiếu hụt vitamin E.

4, Thành phần chính có tác dụng gì?

Cardioton có chứa thành phần chính là Ubidecarenone và Vitamin E.

– Ubidecarenone (còn được gọi là ubiquinone hoặc coenzyme Q10) là một coenzyme nội sinh có cấu trúc tương tự như vitamin K. Nó  có nhiều chức năng, trong đó nó là một thành phần thiết yếu của quá trình chuỗi vận chuyển điện tử và sản xuất năng lượng (ATP) trong ty thể. Vì hầu hết các các chức năng tế bào phụ thuộc vào việc cung cấp đủ năng lượng (ATP), nên coenzyme Q10 rất cần thiết cho sức khỏe của hầu như tất cả các mô và cơ quan của con người.

Ubidecarenone tác động lên các tế bào có nhu cầu trao đổi chất cao như cơ tim, giúp cho cơ tim duy trì được chức năng bơm máu ngay cả khi cơ tim đang bị tổn thương. Vì vậy, Ubidecarenone giúp duy trì chức năng tim, cải thiện các tình trạng suy giảm chức năng tim, suy tim sung huyết, các bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim và suy tuần hoàn.

Ubidecarenone còn được để sử dụng bổ sung trên các bệnh nhân thiếu hụt coenzyme Q10, bệnh này gây ra hội chứng mệt mỏi kéo dài, suy giảm tinh thần, đau đầu, đau nửa đầu, đau hàm mặt, đau mỏi cơ, khớp, nên làm giảm khả năng hoạt động thể chất; hệ miễn dịch suy yếu. Bệnh thiếu hụt coenzyme Q10 sẽ gia tăng tính nghiêm trọng ở người già.

Ngoài ra, coenzyme Q10 có thể trung hòa các gốc tự do như các chất oxy hóa. Vì vậy, việc bổ sung coenzyme Q10 đơn độc hay kết hợp với các chất dinh dưỡng có thể ngăn ngừa hoặc điều trị một số bệnh sau: bệnh tim mạch, huyết áp cao, bệnh chảy máu chân răng, rối loạn ty thể, béo phì, tiểu đường, Bệnh Parkinson, dị ứng, đau nửa đầu, suy thận, loạn dưỡng cơ và lão hóa.

– Vitamin E: Đây là chất chống oxy hóa mạnh, ức chế việc sản xuất các gốc tự do mới. Quá trình oxy hóa liên quan đến nhiều tình trạng bệnh tật, vì vậy bổ sung vitamin E có tác dụng ngăn ngừa hoặc trì hoãn các bệnh như: ung thư, lão hóa, viêm khớp… Ngoài ra vitamin E còn giúp bảo vệ màng tế bào (đặc biệt là màng phospholipid), điều trị bệnh Alzheimer, tăng khả năng miễn dịch….

Mặt sau hộp thuốc Cardioton
Mặt sau hộp thuốc Cardioton

5, Cách dùng thuốc Cardioton

  1. Liều dùng

Người lớn: Mỗi bữa uống từ 1-3 viên. Ngày uống 2 lần.

Ngoài ra, liều dùng của thuốc sẽ có thay đổi tùy theo đánh giá của bác sĩ về tình trạng bệnh và chỉ số cơ thể của bạn.

  1. Cách dùng

Sử dụng đúng liều thuốc, nuốt nguyên viên nang bằng một lượng nước hoặc sữa vừa đủ. Mỗi liều cách nhau không quá 10 tiếng.

Nên sử dụng thuốc trong bữa ăn hoặc ngay sau bữa ăn.

6, Thuốc Cardioton có sử dụng được cho các đối tượng đặc biệt không?

Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em: Thuốc Cardioton chưa có kết quả nghiên cứu trên nhóm đối tượng này, vì vậy, chưa chắc chắn được khả năng gây hại của thuốc đến thai nhi và cho em bé. Không khuyến khích sử dụng thuốc trên đối tượng bệnh nhân này. Cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ nếu bắt buộc cần sử dụng thuốc.

7, Thuốc Cardioton giá bao nhiêu?

Thuốc Cardioton 30mg hiện nay được bán với mức giá khoảng 240.000 VNĐ/hộp. Tuy nhiên giá có thể thay đổi tùy vào cửa hàng thuốc khác nhau. Bạn nên lưu ý chọn mua tại các quầy thuốc uy tín để tránh mua phải thuốc giả, thuốc kém chất lượng.

8, Thuốc Cardioton có thể mua ở đâu?

Tại nhà thuốc online ITP Pharma của chúng tôi hiện có bán Cardioton với giá bán tốt nhất đi kèm đó là thuốc được đảm bảo đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng. Bạn có thể liên hệ với chúng tôi ngay qua website và hotline tại đây.

9, Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Ubidecarenone hoặc Vitamin E.

10, Tác dụng không mong muốn của thuốc

Chúng ta sử dụng thuốc để cải thiện các tình trạng bệnh lý, nhưng đôi khi nó cũng mang lại những tác dụng phụ. Bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn dưới đây trong lần đầu sử dụng thuốc hoặc sau một thời gian sử dụng.

  • Trên hệ tiêu hóa: đau bụng, đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn…
  • Trên da: có thể xuất hiện phát ban, vết đỏ, ngứa…
  • Nếu các tác dụng phụ trên làm ảnh hưởng đến hoạt động sinh lý của bạn, hoặc kéo dài, bạn nên trao đổi với bác sỹ để kịp thời xử lý.
  • Tác dụng phụ của thuốc trên từng cá thể là khác nhau. Một số người bị bệnh nặng hoặc rất già hoặc nhạy cảm cho thấy tác dụng phụ của thuốc trở nên trầm trọng hơn, đôi khi có thể trở nên nguy hiểm.
Vỉ thuốc Cardioton
Vỉ thuốc Cardioton

 11, Lưu ý khi sử dụng

  • Không sử dụng thuốc trên các đối tượng dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Không khuyến khích sử dụng thuốc trên các đối tượng: phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em. Tham khảo ý kiến bác sỹ và cân nhắc kỹ trước khi sử dụng. Nếu cần thiết phải sử dụng, phải tuyệt đối tuân theo hướng dẫn của bác sỹ.
  • Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và điều khiển các phương tiện khác.
  • Khi sử dụng thuốc, có thể xuất hiện tình trạng tăng lactic dehydrogenase và transaminase trong máu nhưng không đáng kể.

 12, Dược động học

  • Hấp thu: Khi sử dụng thuốc theo đường uống, Ubidecarenone được giải phóng ở dạ dày, tại ruột non nó được hấp thu vào hệ bạch huyết và sau đó đi vào máu. Ubidecarenone có tính sơ nước và trọng lượng phân tử lớn (>600 Dalton) nên quá trình hấp thu của nó rất kém. Sự hấp thu còn ảnh hưởng bởi lượng thức ăn và hàm lượng lipid trong bữa ăn, hấp thu kém hơn khi bụng đói và chế độ ăn ít lipid và cao hơn khi có chế độ ăn thức ăn nhiều lipid.
  • Phân bố: Nồng độ Ubidecarenone trong huyết tương bắt đầu tăng 1-2 giờ sau khi uống, với nồng độ tối đa trong vòng 6-8 giờ và thời gian bán thải có thể đạt sau 34 giờ.
  • Sau khi phát huy tác dụng, ubidecarenone trải qua quá trình oxi hóa tạo thành hydroquinone có khả năng tái tạo các chất chống oxy hóa khác như vitamin E và vitamin C.
  • Thải trừ: Khoảng 70% ubidecarenone được đào thải qua đường mật. Sau khi uống, hơn 60% liều dùng được bài tiết qua phân dưới dạng ubidecarenone nguyên vẹn và một phần nhỏ là các sản phẩm chuyển hóa của ubidecarenone. Trong nước tiểu, ubidecarenone có liên kết với protein và chỉ chiếm phần rất nhỏ trong tổng liều dùng.
  • Với một chế độ liều không thay đổi, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ tối đa trong huyết thanh đạt đến mức ổn định sau ba tuần.

 13, Tương tác thuốc

  • Thuốc làm tăng tác dụng của các thuốc điều trị bệnh tim mạch như: Glycosid tim, nitrat, lợi tiểu…
  • Dùng Cardioton cùng với thuốc điều trị huyết áp cao có thể khiến huyết áp của bạn xuống quá thấp. Một số thuốc điều trị huyết áp cao bao gồm captopril (Capoten), enalapril (Vasotec), losartan (Cozaar), valsartan (Diovan), diltiazem (Cardizem), Amlodipine (Norvasc), hydrochlorothiazide (HydroDiuril), furosemide (Lasix), và nhiều loại khác.
  • Cardioton có thể giúp đông máu, có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc đông máu như warfarin (Coumadin, làm tăng nguy cơ đông máu. Đảm bảo kiểm tra máu thường xuyên. Liều warfarin (Coumadin) của bạn có thể cần phải thay đổi.
  • Thành phần coenzyme của thuốc một chất chống oxy hóa. Có một số lo ngại rằng chất chống oxy hóa có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc được sử dụng cho bệnh ung thư.
  • Dùng kèm với các thuốc hạ đường huyết (như Acarbose, Acetohexamide) có thể khiến đường huyết của bạn xuống thấp.
  • Thuốc tăng hấp thu và dự trữ vitamin E, có thể gây một số triệu chứng của bệnh thừa vitamin E.
  • Dầu khoáng có thể cản trở hấp thu thuốc vào tuần hoàn máu.

Luôn báo với bác sỹ, dược sỹ tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng thuốc
Hướng dẫn sử dụng thuốc

14, Xử lý khi quá liều, quên liều

  • Trên thực tế, Cardioton hoàn toàn không phải là một loại thuốc vô hại. Vì vậy, nếu bạn lỡ sử dụng quá liều, nên báo cáo tình trạng cho bác sĩ và nhân viên y tế để kịp thời theo dõi và xử trí kịp thời.
  • Nếu bạn quên một liều, uống ngay khi nhớ ra. Không dùng khi gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, thay vào đó hãy sử dụng liều tiếp theo bình thường. Tuyệt đối không sử dụng gấp đôi liều.

15,Bảo quản thuốc

Bảo quản thuốc ở điều kiện bình thường, nhiệt độ không quá 30 độ C, nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời.

Tránh xa tầm tay của trẻ em. 

Xem thêm:

Thuốc điều trị chứng đau thắt ngực và thiếu máu cục bộ Hismedan

Dipsope – Điều trị tăng huyết áp, dự phòng đau thắt ngực hiệu quả

1 đánh giá cho Cardioton – Hỗ trợ điều trị thiểu năng tuần hoàn

  1. Hương Quỳnh

    Thuốc Cardioton dùng vô cùng tốt

Thêm đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Câu hỏi và câu trả lời của khách hàng

  1. A Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em: Thuốc Cardioton chưa có kết quả nghiên cứu trên nhóm đối tượng này, vì vậy, chưa chắc chắn được khả năng gây hại của thuốc đến thai nhi và cho em bé. Không khuyến khích sử dụng thuốc trên đối tượng bệnh nhân này. Cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ nếu bắt buộc cần sử dụng thuốc.

Tin mới

08.5354.9696